曲县

qū xiànkhúc huyền

Hán Việt: khúc huyền · Pinyin: qū xiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"曲悬"。 2.周礼,诸侯之乐,室内三面悬乐器,形曲,谓之"曲县"。县,"悬"的古字。

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"曲悬"。 2.周礼,诸侯之乐,室内三面悬乐器,形曲,谓之"曲县"。县,"悬"的古字。

Từ liên quan

Gần nghĩa

县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委