曲周

qǔ zhōukhúc chu

Hán Việt: khúc chu · Pinyin: qǔ zhōu

Tổng quan

huyện Quzhou ở Handan 邯鄲

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 周 (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 邯郸, Hà Bắc

Eng

  • Cihui see 曲周縣; 曲周县

Đức

  • Handedict Quzhou (Ort in Hebei) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲周县 · 周一 · 周三 · 周中 · 周书 · 周二 · 周五 · 周代