曲張靜脈刀
khúc trương tĩnh mạch đao
Hán Việt: khúc trương tĩnh mạch đao
Tổng quan
Cấu tạo: 曲 (khúc) + 張 (trương) + 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 刀 (đao)
Nghĩa
Eng
- Cihui cirsotome
Hán Việt: khúc trương tĩnh mạch đao
Cấu tạo: 曲 (khúc) + 張 (trương) + 靜 (tĩnh) + 脈 (mạch) + 刀 (đao)