曲折而分散

khúc chiết nhi phân tán

Hán Việt: khúc chiết nhi phân tán

Tổng quan

(vật lý) làm nhiễu xạ

Cấu tạo: (khúc) + (chiết) + (nhi) + (phân) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) làm nhiễu xạ