曲折而分散
khúc chiết nhi phân tán
Hán Việt: khúc chiết nhi phân tán
Tổng quan
(vật lý) làm nhiễu xạ
Cấu tạo: 曲 (khúc) + 折 (chiết) + 而 (nhi) + 分 (phân) + 散 (tán)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tán xạ
Mainland
- Kaggle Zh-Vi diffract
Hán Việt: khúc chiết nhi phân tán
(vật lý) làm nhiễu xạ
Cấu tạo: 曲 (khúc) + 折 (chiết) + 而 (nhi) + 分 (phân) + 散 (tán)