曲拉拐灣兒

khúc lạp quải loan nhi

Hán Việt: khúc lạp quải loan nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (lạp) + (quải) + (loan) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曲拉拐灣兒 ūlaguǎiwānr <coll.> f.e. 1. twisting and turning; rambling; tortuous 2. ins and outs; complications | ∼ dōu dǒng know all the ins and outs