曲板古杯綱 khúc bản cổ bôi cương Hán Việt: khúc bản cổ bôi cương Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 板 (bản) + 古 (cổ) + 杯 (bôi) + 綱 (cương)Hán Việtkhúc bản cổ bôi cươngCấu tạo曲 + 板 + 古 + 杯 + 綱 · khúc + bản + cổ + bôi + cương nghĩa thành phần: khúc + bản + cổ + bôi + cương Nghĩa EngCihui Taenioidea