曲面測量法
khúc diện trắc lượng pháp
Hán Việt: khúc diện trắc lượng pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 曲 (khúc) + 面 (diện) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui cyrtometry
Hán Việt: khúc diện trắc lượng pháp
Cấu tạo: 曲 (khúc) + 面 (diện) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)