曳光弹筒

duệ quang đạn đồng

Hán Việt: duệ quang đạn đồng

Tổng quan

Cấu tạo: 曳 (duệ) + 光 (quang) + 彈 (đạn) + 筒 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống pháo sáng
  • Biên soạn flare

Eng

  • Cihui 曳光彈筒 èguāngdàntǒng n. flare

Từ liên quan

Gần nghĩa

曳光弹 · 曳光弹头