曳尾

yè wěiduệ vĩ

Hán Việt: duệ vĩ · Pinyin: yè wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"曳尾涂中"。

Cấu tạo: 曳 (duệ) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"曳尾涂中"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

曳尾鹱 · 曳尾涂中 · 尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶