更僕難數

gēng pú nán shǔ canh bộc nan sổ

Hán Việt: canh bộc nan sổ · Pinyin: gēng pú nán shǔ

Tổng quan

quá nhiều để đếm | rất nhiều | vô số

Cấu tạo: (canh) + (bộc) + (nan) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá nhiều để đếm | rất nhiều | vô số

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 換了幾個擯相,賓主要說的話還沒說完。形容要說的話很多。語本《禮記.儒行》:「遽數之不能終其物,悉數之乃留,更僕未可終也。」後形容事物繁多,難以計算。如:「到今日才知總務工作更僕難數。」

Eng

  • CC-CEDICT too many to count|very many|innumerable
  • Cihui 更僕難數 ēngpúnánshǔ f.e. too many to count

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

屈指可数