屈指可數

qū zhǐ kě shǔ khuất chỉ khả sổ

Hán Việt: khuất chỉ khả sổ · Pinyin: qū zhǐ kě shǔ

Tổng quan

nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ) | nghĩa bóng: rất ít

Cấu tạo: (khuất) + (chỉ) + (khả) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ) | nghĩa bóng: rất ít

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容数目很少,扳着手指头就能数过来。

Eng

  • CC-CEDICT lit. can be counted on one's fingers (idiom)|fig. very few
  • Cihui 屈指可數 ūzhǐkěshǔ f.e. very few | Tā zài Zhōngguó de rìzi ∼. He spent only a few days in China.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凤毛麟角 · 寥寥可数 · 寥寥无几 · 寥若晨星

Từ trái nghĩa

不可胜数 · 不胜枚举 · 俯拾即是 · 层出不穷 · 恒河沙数 · 擢发难数 · 数不胜数