更勝一籌的

canh thắng nhất trù đích

Hán Việt: canh thắng nhất trù đích

Tổng quan

đáng thích hơn, đáng ưa hơn

Cấu tạo: (canh) + (thắng) + (nhất) + (trù) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng thích hơn, đáng ưa hơn