更換電子管 canh hoán điện tử quản Hán Việt: canh hoán điện tử quản Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 換 (hoán) + 電 (điện) + 子 (tử) + 管 (quản)Hán Việtcanh hoán điện tử quảnCấu tạo更 + 換 + 電 + 子 + 管 · canh + hoán + điện + tử + quản nghĩa thành phần: canh + hoán + điện + tử + quản Nghĩa EngCihui revalving