更有活力的 canh hữu hoạt lực đích Hán Việt: canh hữu hoạt lực đích Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 有 (hữu) + 活 (hoạt) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtcanh hữu hoạt lực đíchCấu tạo更 + 有 + 活 + 力 + 的 · canh + hữu + hoạt + lực + đích nghĩa thành phần: canh + hữu + hoạt + lực + đích Nghĩa EngCihui zippier