更衣室僕人 gēng yī shì pú rén · canh y thất bộc nhân Hán Việt: canh y thất bộc nhân · Pinyin: gēng yī shì pú rén Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 衣 (y) + 室 (thất) + 僕 (bộc) + 人 (nhân)Pinyingēng yī shì pú rénHán Việtcanh y thất bộc nhânCấu tạo更 + 衣 + 室 + 僕 + 人 · canh + y + thất + bộc + nhân nghĩa thành phần: canh + y + thất + bộc + nhân