更進一步地

canh tiến nhất bộ địa

Hán Việt: canh tiến nhất bộ địa

Tổng quan

xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa, hơn nữa, xa hơn nữa, thêm nữa, hơn nữa, điều tra thêm nữa, đẩy mạnh, xúc tiến; giúp cho

Cấu tạo: (canh) + (tiến) + (nhất) + (bộ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa hơn nữa, bên kia, thêm nữa, hơn nữa, xa hơn nữa, thêm nữa, hơn nữa, điều tra thêm nữa, đẩy mạnh, xúc tiến; giúp cho