書信體小說

thư tín thể tiểu thuyết

Hán Việt: thư tín thể tiểu thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tín) + (thể) + (tiểu) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 書信體小說 hūxìntǐ xiǎoshuō n. epistolary novel M:²bù/¹běn