書刊
thư khan
Hán Việt: thư khan · Pinyin: shū kān
Tổng quan
sách báo
书籍和刊物。
書籍與刊物。
Nghĩa
Việt
- Cihui sách và tạp chí
- Cihui ấn phẩm
- Tần suất từ thư khan/thư san: sách báo; sách báo
- Biên soạn 書刊 hūkān n. books and periodicals
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書籍與刊物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书籍和刊物。
Eng
- Cihui books and periodicals; publications
- Tần suất từ 書刊 hūkān n. books and periodicals
Đức
- Handedict Bücher und Zeitschriften (S, Lit)