書帖碼堆機 shū tiě mǎ duī jī · thư thiếp mã đôi ki Hán Việt: thư thiếp mã đôi ki · Pinyin: shū tiě mǎ duī jī Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 帖 (thiếp) + 碼 (mã) + 堆 (đôi) + 機 (ki)Pinyinshū tiě mǎ duī jīHán Việtthư thiếp mã đôi kiCấu tạo書 + 帖 + 碼 + 堆 + 機 · thư + thiếp + mã + đôi + ki nghĩa thành phần: thư + thiếp + mã + đôi + ki