書籍扒圓機

shū jí bā yuán jī thư tịch bái viên ki

Hán Việt: thư tịch bái viên ki · Pinyin: shū jí bā yuán jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tịch) + (bái) + (viên) + (ki)