書籍研究班
thư tịch nghiên cứu ban
Hán Việt: thư tịch nghiên cứu ban · Pinyin: shū jí yán jiū bān
Tổng quan
Cấu tạo: 書 (thư) + 籍 (tịch) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 班 (ban)
Hán Việt: thư tịch nghiên cứu ban · Pinyin: shū jí yán jiū bān
Cấu tạo: 書 (thư) + 籍 (tịch) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 班 (ban)