書芯鎖線機

shū xìn suǒ xiàn jī thư tâm tỏa tuyến ki

Hán Việt: thư tâm tỏa tuyến ki · Pinyin: shū xìn suǒ xiàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (tâm) + (tỏa) + (tuyến) + (ki)