曹源

tào nguyên

Hán Việt: tào nguyên

Tổng quan

TÀO NGUYÊN Hiệu của Thiền sư Đạo Sinh đời Tống. X. Đạo Sinh

Cấu tạo: 曹 (tào) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ TÀO NGUYÊN Hiệu của Thiền sư Đạo Sinh đời Tống. X. Đạo Sinh

other

  • Nguồn khác Đạo Sinh

Từ liên quan

Gần nghĩa

曹源一滴 · 曹丕 · 曹冲 · 曹县 · 曹参 · 曹山 · 曹操 · 曹植