曼切加綿羊

mạn thiết gia miên dương

Hán Việt: mạn thiết gia miên dương

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thiết) + (gia) + 綿 (miên) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Manchega