曼切加綿羊
mạn thiết gia miên dương
Hán Việt: mạn thiết gia miên dương
Tổng quan
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 切 (thiết) + 加 (gia) + 綿 (miên) + 羊 (dương)
Nghĩa
Eng
- Cihui Manchega
Hán Việt: mạn thiết gia miên dương
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 切 (thiết) + 加 (gia) + 綿 (miên) + 羊 (dương)