曼哈頓距離 màn hā dùn jù lí · mạn cáp đốn cự li Hán Việt: mạn cáp đốn cự li · Pinyin: màn hā dùn jù lí Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 哈 (cáp) + 頓 (đốn) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinmàn hā dùn jù líHán Việtmạn cáp đốn cự liCấu tạo曼 + 哈 + 頓 + 距 + 離 · mạn + cáp + đốn + cự + li nghĩa thành phần: mạn + cáp + đốn + cự + li