曼哈頓計劃 màn hā dùn jì huà · mạn cáp đốn kế hoạch Hán Việt: mạn cáp đốn kế hoạch · Pinyin: màn hā dùn jì huà Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 哈 (cáp) + 頓 (đốn) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinmàn hā dùn jì huàHán Việtmạn cáp đốn kế hoạchCấu tạo曼 + 哈 + 頓 + 計 + 劃 · mạn + cáp + đốn + kế + hoạch nghĩa thành phần: mạn + cáp + đốn + kế + hoạch