曼尼普爾語 màn ní pǔ ěr yǔ · mạn ni phổ nhĩ ngữ Hán Việt: mạn ni phổ nhĩ ngữ · Pinyin: màn ní pǔ ěr yǔ Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 尼 (ni) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ)Pinyinmàn ní pǔ ěr yǔHán Việtmạn ni phổ nhĩ ngữCấu tạo曼 + 尼 + 普 + 爾 + 語 · mạn + ni + phổ + nhĩ + ngữ nghĩa thành phần: mạn + ni + phổ + nhĩ + ngữ