曼尼普爾語

màn ní pǔ ěr yǔ mạn ni phổ nhĩ ngữ

Hán Việt: mạn ni phổ nhĩ ngữ · Pinyin: màn ní pǔ ěr yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (ni) + (phổ) + (nhĩ) + (ngữ)