曼得爾黴素 mạn đắc nhĩ mi tố Hán Việt: mạn đắc nhĩ mi tố Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 得 (đắc) + 爾 (nhĩ) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtmạn đắc nhĩ mi tốCấu tạo曼 + 得 + 爾 + 黴 + 素 · mạn + đắc + nhĩ + mi + tố nghĩa thành phần: mạn + đắc + nhĩ + mi + tố Nghĩa EngCihui medermycin