曼德博集合 Màndébó jíhé · mạn đức bác tập hợp Hán Việt: mạn đức bác tập hợp · Pinyin: Màndébó jíhé Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 德 (đức) + 博 (bác) + 集 (tập) + 合 (hợp)PinyinMàndébó jíhéHán Việtmạn đức bác tập hợpCấu tạo曼 + 德 + 博 + 集 + 合 · mạn + đức + bác + tập + hợp nghĩa thành phần: mạn + đức + bác + tập + hợp Nghĩa EngCihui Mandelbrot set