曼徹斯特大學
mạn triệt tư đặc đại học
Hán Việt: mạn triệt tư đặc đại học · Pinyin: màn chè sī té dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 徹 (triệt) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: mạn triệt tư đặc đại học · Pinyin: màn chè sī té dà xué
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 徹 (triệt) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 大 (đại) + 學 (học)