曼徹斯特的

mạn triệt tư đặc đích

Hán Việt: mạn triệt tư đặc đích

Tổng quan

(thuộc) Măng,sét,tơ, người tỉnh Măng,sét,tơ

Cấu tạo: (mạn) + (triệt) + (tư) + (đặc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Măng,sét,tơ, người tỉnh Măng,sét,tơ