曼斯費爾德 màn sī fèi ěr dé · mạn tư phí nhĩ đức Hán Việt: mạn tư phí nhĩ đức · Pinyin: màn sī fèi ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 斯 (tư) + 費 (phí) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyinmàn sī fèi ěr déHán Việtmạn tư phí nhĩ đứcCấu tạo曼 + 斯 + 費 + 爾 + 德 · mạn + tư + phí + nhĩ + đức nghĩa thành phần: mạn + tư + phí + nhĩ + đức