曼海姆乐派 màn hǎi mǔ lè pài·mạn hải mỗ nhạc phái Hán Việt: mạn hải mỗ nhạc phái · Pinyin: màn hǎi mǔ lè pài Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 海 (hải) + 姆 (mỗ) + 樂 (nhạc) + 派 (phái)Pinyinmàn hǎi mǔ lè pàiHán Việtmạn hải mỗ nhạc pháiTừ loạidanhCấu tạo曼 + 海 + 姆 + 樂 + 派 · mạn + hải + mỗ + nhạc + phái nghĩa thành phần: mạn + hải + mỗ + nhạc + phái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trường phái MannheimĐứcHandedict Mannheimer Schule (S, Mus) Từ liên quan Gần nghĩa曼海姆大学