曾經闊綽過

tằng kinh khoát xước quá

Hán Việt: tằng kinh khoát xước quá

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (kinh) + (khoát) + (xước) + (quá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui have seen better days