曾經闊綽過
tằng kinh khoát xước quá
Hán Việt: tằng kinh khoát xước quá
Tổng quan
Cấu tạo: 曾 (tằng) + 經 (kinh) + 闊 (khoát) + 綽 (xước) + 過 (quá)
Nghĩa
Eng
- Cihui have seen better days
Hán Việt: tằng kinh khoát xước quá
Cấu tạo: 曾 (tằng) + 經 (kinh) + 闊 (khoát) + 綽 (xước) + 過 (quá)