替人頂罪者

thế nhân đính tội giả

Hán Việt: thế nhân đính tội giả

Tổng quan

người giơ đầu chịu báng, cái bung xung, cái thân tội

Cấu tạo: (thế) + (nhân) + (đính) + (tội) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giơ đầu chịu báng, cái bung xung, cái thân tội