替自己辯解

thế tự kỉ biện giải

Hán Việt: thế tự kỉ biện giải

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tự) + (kỉ) + (biện) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui excuse oneself