替身機器人 thế thân ki khí nhân Hán Việt: thế thân ki khí nhân Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 身 (thân) + 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân)Hán Việtthế thân ki khí nhânCấu tạo替 + 身 + 機 + 器 + 人 · thế + thân + ki + khí + nhân nghĩa thành phần: thế + thân + ki + khí + nhân Nghĩa EngCihui augmentor