最不適合的 tối bất thích hợp đích Hán Việt: tối bất thích hợp đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 不 (bất) + 適 (thích) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việttối bất thích hợp đíchCấu tạo最 + 不 + 適 + 合 + 的 · tối + bất + thích + hợp + đích nghĩa thành phần: tối + bất + thích + hợp + đích Nghĩa EngCihui Last