最優勢期的 tối ưu thế kì đích Hán Việt: tối ưu thế kì đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 優 (ưu) + 勢 (thế) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việttối ưu thế kì đíchCấu tạo最 + 優 + 勢 + 期 + 的 · tối + ưu + thế + kì + đích nghĩa thành phần: tối + ưu + thế + kì + đích Nghĩa EngCihui phyloephebic