最低儲備金 zuì dī chǔ bèi jīn · tối đê trữ bị kim Hán Việt: tối đê trữ bị kim · Pinyin: zuì dī chǔ bèi jīn Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 儲 (trữ) + 備 (bị) + 金 (kim)Pinyinzuì dī chǔ bèi jīnHán Việttối đê trữ bị kimCấu tạo最 + 低 + 儲 + 備 + 金 · tối + đê + trữ + bị + kim nghĩa thành phần: tối + đê + trữ + bị + kim