最低原子價 tối đê nguyên tử giá Hán Việt: tối đê nguyên tử giá Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 價 (giá)Hán Việttối đê nguyên tử giáCấu tạo最 + 低 + 原 + 子 + 價 · tối + đê + nguyên + tử + giá nghĩa thành phần: tối + đê + nguyên + tử + giá Nghĩa EngCihui minivalence