最低程度語

tối đê trình độ ngữ

Hán Việt: tối đê trình độ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (đê) + (trình) + (độ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 最低程度語 uìdī chéngdùyǔ n. <lg.> minimizer