最優貨幣區 zuì yòu huò bì qū · tối ưu hóa tệ khu Hán Việt: tối ưu hóa tệ khu · Pinyin: zuì yòu huò bì qū Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 優 (ưu) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 區 (khu)Pinyinzuì yòu huò bì qūHán Việttối ưu hóa tệ khuCấu tạo最 + 優 + 貨 + 幣 + 區 · tối + ưu + hóa + tệ + khu nghĩa thành phần: tối + ưu + hóa + tệ + khu