最先進技術 zuì xiān jìn jì shù · tối tiên tiến kĩ thuật Hán Việt: tối tiên tiến kĩ thuật · Pinyin: zuì xiān jìn jì shù Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 先 (tiên) + 進 (tiến) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinzuì xiān jìn jì shùHán Việttối tiên tiến kĩ thuậtCấu tạo最 + 先 + 進 + 技 + 術 · tối + tiên + tiến + kĩ + thuật nghĩa thành phần: tối + tiên + tiến + kĩ + thuật