最具代表性 tối cụ đại biểu tính Hán Việt: tối cụ đại biểu tính Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 具 (cụ) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 性 (tính)Hán Việttối cụ đại biểu tínhCấu tạo最 + 具 + 代 + 表 + 性 · tối + cụ + đại + biểu + tính nghĩa thành phần: tối + cụ + đại + biểu + tính Nghĩa EngCihui 最具代表性 uìjù dàibiǎoxìng v.p. be the leading example of