最出色的人 zuì chū sè de rén · tối xuất sắc đích nhân Hán Việt: tối xuất sắc đích nhân · Pinyin: zuì chū sè de rén Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 出 (xuất) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinzuì chū sè de rénHán Việttối xuất sắc đích nhânCấu tạo最 + 出 + 色 + 的 + 人 · tối + xuất + sắc + đích + nhân nghĩa thành phần: tối + xuất + sắc + đích + nhân