最初的一個 zuì chū de yī gè · tối sơ đích nhất cá Hán Việt: tối sơ đích nhất cá · Pinyin: zuì chū de yī gè Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 初 (sơ) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 個 (cá)Pinyinzuì chū de yī gèHán Việttối sơ đích nhất cáCấu tạo最 + 初 + 的 + 一 + 個 · tối + sơ + đích + nhất + cá nghĩa thành phần: tối + sơ + đích + nhất + cá