最前的部分 tối tiền đích bộ phân Hán Việt: tối tiền đích bộ phân Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việttối tiền đích bộ phânCấu tạo最 + 前 + 的 + 部 + 分 · tối + tiền + đích + bộ + phân nghĩa thành phần: tối + tiền + đích + bộ + phân Nghĩa EngCihui head